bá láp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô giá trị, vô dụng, không đáng kể: Dùng để chỉ người hoặc vật không có giá trị thực tế, không đáng tin cậy hoặc không có tác dụng gì.
- Lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự: Chỉ tình trạng lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mấy lời hứa đó nghe thật bá láp, đừng tin. (Những lời hứa đó nghe thật vô giá trị/vô dụng, đừng tin.)
- Căn phòng này bá láp quá, cần phải dọn dẹp lại ngay. (Căn phòng này lộn xộn quá, cần phải dọn dẹp lại ngay.)
- Anh ta là một kẻ bá láp, chẳng làm nên trò trống gì. (Anh ta là một kẻ vô dụng, chẳng làm nên việc gì ra hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyện bá láp": chuyện vô giá trị, chuyện tầm phào, không đáng quan tâm.
- Thôi, đừng kể mấy chuyện bá láp ấy nữa. (Thôi, đừng kể mấy chuyện vô giá trị/tầm phào ấy nữa.)
"đồ bá láp": đồ vô dụng, đồ bỏ đi.
- Vứt mấy thứ đồ bá láp ấy đi cho đỡ chật nhà. (Vứt mấy thứ đồ vô dụng ấy đi cho đỡ chật nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ba láp (tính từ): Đây là biến thể phổ biến và có nghĩa hoàn toàn tương đương với "bá láp". Cả hai từ đều được sử dụng rộng rãi.
- Lời nói của hắn toàn là ba láp. (Lời nói của hắn toàn là vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Vô dụng: Không có tác dụng, không dùng được vào việc gì.
- Tầm phào: Nhỏ nhặt, không đáng kể, không có giá trị.
- Linh tinh: Lộn xộn, không có hệ thống, không rõ ràng.
- Hỗn độn: Rất lộn xộn, không có trật tự.
Từ trái nghĩa
- Giá trị: Có ích, đáng quý.
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Đáng tin: Có thể tin cậy được.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bá láp" (và biến thể "ba láp") thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, suồng sã. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chê bai, phủ nhận giá trị của sự vật, sự việc hoặc con người.
- Nh. Ba láp.